3 điều cần biết về tiêu chuẩn kháng nước UV ở kem chống nắng

Tiêu chuẩn kháng nước UV đang trở thành một thuật ngữ và thước đo không thể thiếu đối với các tín đồ làm đẹp khi tìm kiếm các sản phẩm bảo vệ da. Kem chống nắng từ lâu đã được xem là “vật bất ly thân” trong chu trình dưỡng da và ngăn ngừa lão hóa. Khi lựa chọn kem chống nắng, chúng ta thường dựa vào các chỉ số quen thuộc như “SPF” và “PA” để đánh giá mức độ bảo vệ.

Tuy nhiên, bạn có biết rằng hiện nay ngành công nghiệp mỹ phẩm đã thiết lập thêm một tiêu chuẩn mới mang tên “UV Water Resistance” hay Tiêu chuẩn kháng nước UV không Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thước đo mới này được xác định như thế nào, cũng như sự khác biệt của nó so với nhãn dán “Waterproof” (chống thấm nước) truyền thống.

1. Hiểu rõ nền tảng kem chống nắng: Chỉ số SPF và PA 

Hiểu rõ nền tảng kem chống nắng: Chỉ số SPF và PA 
Hiểu rõ nền tảng kem chống nắng: Chỉ số SPF và PA 

Trước khi đi sâu vào Tiêu chuẩn kháng nước UV, chúng ta cần ôn lại và nắm vững ý nghĩa thực sự của các chỉ số bảo vệ da truyền thống được in trên bao bì kem chống nắng.

Chỉ số SPF (Sun Protection Factor): Đây là thước đo thể hiện hiệu quả bảo vệ làn da khỏi tia UV-B. Tia UV-B là những tia cực tím có bước sóng ngắn, hoạt động mạnh mẽ trên bề mặt da và là thủ phạm chính gây ra tình trạng viêm nhiễm, bỏng rát, ửng đỏ (cháy nắng) trong thời gian ngắn. Cách tính thời gian bảo vệ của SPF khá đơn giản: “SPF 1” tương đương với khả năng bảo vệ da trong khoảng 20 phút.

Lấy một ví dụ thực tế, nếu bạn sử dụng một loại kem chống nắng có ghi “SPF 20”, điều đó có nghĩa là sản phẩm có thể giúp bạn ngăn chặn tia UV-B trong khoảng 6 tiếng rưỡi (20 phút x 20 = 400 phút). Mức độ bảo vệ cao nhất được công nhận hiện nay là “SPF 50”, và đối với những sản phẩm vượt qua ngưỡng này, chúng sẽ được gắn nhãn là “SPF 50+”.

Chỉ số PA (Protection Grade of UV-A): Khác với SPF, chỉ số PA biểu thị khả năng bảo vệ da chống lại tia UV-A. Tia UV-A mang bước sóng dài hơn, có khả năng đâm xuyên sâu xuống tận lớp chân bì của da. Chính loại tia này là nguyên nhân âm thầm làm suy giảm collagen và elastin, khiến quá trình lão hóa da (photoaging) diễn ra từ từ theo thời gian. Chỉ số PA được thể hiện qua 4 cấp độ dấu “+”. Số lượng dấu “+” càng nhiều thì chứng tỏ hiệu quả bảo vệ càng vượt trội:

    • PA+: Có hiệu quả bảo vệ.
    • PA++: Có hiệu quả bảo vệ khá cao.
    • PA+++: Có hiệu quả bảo vệ rất cao.
    • PA++++: Có hiệu quả bảo vệ cực kỳ cao.

2. Sự ra đời của tiêu chuẩn kháng nước UV là gì?

Sự ra đời của tiêu chuẩn kháng nước UV là gì? 
Sự ra đời của tiêu chuẩn kháng nước UV là gì? 

Vào tháng 12 năm 2022, một tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả mới dành riêng cho kem chống nắng đã chính thức được ban hành, đó chính là Tiêu chuẩn kháng nước UV.

Mục đích cốt lõi của thước đo này là chỉ ra chính xác mức độ “chỉ số SPF được duy trì ở mức nào sau khi da bị ngâm trong nước”. Nói cách khác, nó đo lường độ bền bỉ của lớp màng chống nắng khi bạn đổ mồ hôi đầm đìa hoặc khi tham gia các hoạt động bơi lội dưới nước.

Khả năng này được hiển thị trên bao bì sản phẩm dưới dạng biểu tượng ngôi sao, cụ thể là 2 cấp độ: ★ (1 sao) hoặc ★★ (2 sao). Số lượng ngôi sao càng nhiều đồng nghĩa với việc sản phẩm có Tiêu chuẩn kháng nước UV càng xuất sắc và khả năng bám trụ trên da dưới tác động của nước càng bền bỉ.

3. Phương pháp kiểm tra khắt khe của tiêu chuẩn kháng nước UV

Để một sản phẩm có thể vinh dự in biểu tượng ngôi sao của Tiêu chuẩn kháng nước UV lên bao bì, nó phải trải qua một quy trình thử nghiệm lâm sàng vô cùng nghiêm ngặt trên cơ thể người. Quy trình này bao gồm các bước sau:

  1. Đo lường SPF trước khi ngâm nước: Bắt đầu bằng việc thoa một lượng mẫu kem chống nắng chuẩn lên vùng da lưng của người thử nghiệm, sau đó tiến hành chiếu tia cực tím. Từ 16 đến 24 giờ sau khi chiếu tia, các chuyên gia sẽ kiểm tra sự xuất hiện của các vết hồng ban (vết đỏ trên da) để xác định chỉ số SPF ban đầu (đây được gọi là chỉ số SPF trước khi tắm).
  2. Đo lường SPF sau khi ngâm nước: Ở bước tiếp theo, mẫu thử tiếp tục được thoa lên lưng, nhưng lần này người thử nghiệm sẽ tiến hành ngâm mình trong nước (tắm/bơi). Sau khi kết thúc thời gian ngâm nước, vùng da lưng lại được chiếu tia cực tím và được kiểm tra vết hồng ban từ 16 đến 24 giờ sau đó (đây được gọi là chỉ số SPF sau khi tắm).
  3. Đánh giá kết quả: Các chuyên gia sẽ tiến hành so sánh giá trị SPF thu được ở bước 1 và bước 2. Nếu tỷ lệ duy trì SPF sau khi ngâm nước đạt từ 50% trở lên, sản phẩm đó chính thức được đánh giá là “có hiệu quả chống nước” và sẽ được cấp phép in nhãn hiển thị 1 hoặc 2 sao tùy thuộc vào thời gian ngâm.

Sự khác biệt giữa cấp độ ★ và ★★ của Tiêu chuẩn kháng nước UV nằm ở thời lượng chịu đựng dưới nước:

  • UV kháng nước ★ (1 sao): Sản phẩm vượt qua bài kiểm tra với việc ngâm nước 2 lần, mỗi lần 20 phút (tổng cộng 40 phút chịu nước).
  • UV kháng nước ★★ (2 sao): Sản phẩm vượt qua bài kiểm tra với mức độ khắc nghiệt gấp đôi, ngâm nước 4 lần, mỗi lần 20 phút (tổng cộng 80 phút chịu nước).

4. Sự khác biệt giữa tiêu chuẩn kháng nước UV và nhãn Waterproof thông thường

Sự khác biệt giữa tiêu chuẩn kháng nước UV và nhãn Waterproof thông thường
Sự khác biệt giữa tiêu chuẩn kháng nước UV và nhãn Waterproof thông thường

Chúng ta thường quen thuộc với nhãn dán “Waterproof” (chống thấm nước) trên các sản phẩm kem chống nắng từ nhiều năm nay. Thuật ngữ này vốn dĩ cũng dùng để biểu thị tính năng chịu nước, mang hàm ý rằng sản phẩm “mạnh mẽ, khó bị rửa trôi bởi mồ hôi, nước hay nước mắt”. Nhãn hiệu này không chỉ được sử dụng cho kem chống nắng mà còn xuất hiện phổ biến trên các sản phẩm trang điểm khác như kem nền (foundation) hay mascara.

Tuy nhiên, với sự ra đời của Tiêu chuẩn kháng nước UV, các quy định về việc ghi nhãn đã được thắt chặt và phân loại rõ ràng hơn rất nhiều.

Đối với các sản phẩm có công dụng chính là kem chống nắng: Tại Nhật Bản, sau thời hạn ngày 30 tháng 11 năm 2024 (tức là sau khoảng thời gian chuyển tiếp kéo dài 2 năm kể từ khi quy định mới bắt đầu có hiệu lực), một quy định nghiêm ngặt sẽ được áp dụng. Tất cả các sản phẩm kem chống nắng được xuất xưởng nếu không vượt qua bài kiểm tra để hiển thị “UV kháng nước ★” hoặc “UV kháng nước ★★” thì sẽ hoàn toàn không được phép in dòng chữ “Waterproof” lên bao bì nữa.

-> Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, giúp họ không bị nhầm lẫn bởi những lời quảng cáo chung chung thiếu kiểm chứng thực tế về khả năng chống nước.

Đối với các sản phẩm trang điểm khác: Riêng đối với các loại mỹ phẩm trang điểm thông thường không mang tính năng chính là chống nắng chuyên sâu, nhà sản xuất vẫn được phép sử dụng cụm từ “Waterproof” một cách độc lập để ám chỉ đặc tính lâu trôi, chống mồ hôi và nước mắt như trước đây.

5. Lời khuyên khi lựa chọn sản phẩm bảo vệ da 

Việc thấu hiểu về Tiêu chuẩn kháng nước UV sẽ giúp bạn nâng tầm quy trình chăm sóc và bảo vệ làn da của mình một cách khoa học nhất.

Các chuyên gia luôn khuyên rằng cách tốt nhất để sử dụng kem chống nắng là hãy chọn lựa sản phẩm sao cho thật sự phù hợp với bối cảnh, thời tiết và từng mục đích sử dụng cụ thể của bạn. Nếu bạn chỉ làm việc trong văn phòng mát mẻ, một sản phẩm có SPF và PA vừa đủ là hợp lý. Tuy nhiên, nếu bạn có ý định đi biển, tham gia thể thao ngoài trời trong tiết trời nắng gắt hay cơ địa dễ đổ mồ hôi, bạn nhất định phải kết hợp xem xét thêm cả Tiêu chuẩn kháng nước UV bên cạnh chỉ số SPF/PA.

Chỉ khi bạn đảm bảo được “tấm khiên” của mình không bị hòa tan và rửa trôi theo dòng mồ hôi hay nước biển, bạn mới có thể thiết lập được một hàng rào bảo vệ vững chắc và toàn diện, đẩy lùi hoàn toàn những tác động tàn phá của tia cực tím. Hãy luôn là một người tiêu dùng thông thái, biết cách đọc nhãn mác để gìn giữ vẻ đẹp thanh xuân của làn da nhé!

THAM KHẢO THÊM THÔNG TIN

Để lại một bình luận